越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phiên bản” (1)
phiên bản

英语
名version
Đây là phiên bản mới nhất.
This is the latest version.
相关词“phiên bản” (0)
未找到相关词。
短语“phiên bản” (3)
Đây là phiên bản mới nhất.
This is the latest version.
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
Sorry to bother you.
Phiên bản mới có sẵn chân đế đi kèm.
The new version comes with a stand.
